bővül
B2
Hungary
flare
ĐỘNG TỪ
B2
2
flare
B2
Mẫu sử dụng:
térdtől / deréktól lefelé bővül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
spread or widen outward in shape
Chủ đề
clothing
|shape
|fashion
|outward_widening
|core_vocabulary
Định nghĩa
To gradually become wider toward the lower part or outer edge, or to cause something to take that shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.