Hungary - Anh

bowlingozik

B1 Hungary
bowl
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
bowlingozik; vkivel bowlingozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Roll a ball in a game
Chủ đề
sports |bowling |ball_games |rolling |cricket |core_vocabulary
Định nghĩa

To roll a ball towards pins, a target, or an opponent in games such as bowling or cricket.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký