brazil real
B2
Hungary
real
DANH TỪ
B2
1
real
B1
Mẫu sử dụng:
szám + brazil real
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Brazilian currency unit
Chủ đề
currency
|money
|brazil
|finance
|travel
Định nghĩa
The basic monetary unit of Brazil, and formerly used in some other countries, plural 'reais'.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.