Hungary - Anh

bróker

B2 Hungary
broker
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
tőzsdebróker; részvénybróker; biztosítási bróker
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person arranging business deals
Chủ đề
business |finance |real_estate |intermediary |transactions |commission |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or company that acts as an intermediary between buyers and sellers, usually for a commission.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký