Hungary - Anh

bronzérem

B1 Hungary
bronze
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Third-place medal in sports
Chủ đề
sports |competitions |awards |medals |ranking |core_vocabulary
Định nghĩa

A bronze medal, awarded for finishing third in a competition, especially in sports.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký