bronzszínűre fest
B1
Hungary
bronze
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
2
bronze
C1
Mẫu sử dụng:
bronzszínűre fest valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To coat something with bronze
Chủ đề
crafts
|metalwork
|coating
|surface_finish
|technical
|work
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cover an object with a thin layer of bronze, or to give it a bronze-like metal finish.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.