Hungary - Anh

bruttó bevételt ér el

B2 Hungary
gross
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
[cég/film] (összeg) bruttó bevételt ér el
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Earn total before deductions
Chủ đề
finance |revenue |business |box_office |before_deductions |work
Định nghĩa

To earn or bring in a total amount of money before taxes or expenses are subtracted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký