Hungary - Anh

buborékos

B1 Hungary
bubbly
B1
1
Mẫu sử dụng:
buborékos betűk/betűtípus
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
round, bubble-like in shape
Chủ đề
shape |design |typography |visual_style |rounded |art_design |appearance
Định nghĩa

Having a rounded, inflated, or bubble-like shape or look, especially in design or texture.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký