Hungary - Anh

buborékszerű

B2 Hungary
bubbly
B2
2
Mẫu sử dụng:
buborékszerű forma/minta
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
round, bubble-like in shape
Chủ đề
shape |design |typography |visual_style |rounded |art_design |appearance
Định nghĩa

Having a rounded, inflated, or bubble-like shape or look, especially in design or texture.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký