Hungary - Anh

bucket

C1 Hungary
bucket
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
S3 bucket; bucketet létrehoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
container in cloud storage service
Chủ đề
cloud_storage |computing |data_storage |files |technology
Định nghĩa

A named logical container within a cloud storage service that is used to store and organize data objects such as files.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký