Hungary - Anh

búcsúztat

B2 Hungary
farewell
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
búcsúztat valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to say goodbye
Chủ đề
parting |say_goodbye |speech_act |social_interaction |departure |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To take leave of someone by expressing good wishes at parting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký