büdzsé
B2
Hungary
budget
DANH TỪ
B2
2
budget
A2
Mẫu sử dụng:
vmi/vki büdzséje; büdzsét készít/tervez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Planned income and spending
Chủ đề
finance
|planning
|money
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
An estimate of income and expenditure for a set period of time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.