Hungary - Anh

búgás

B1 Hungary
buzz, hum, drone
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Low, continuous humming sound
Chủ đề
sound |vibration |machines |insects |electronics |nature |technology
Định nghĩa

A low, continuous humming or vibrating sound, like that made by bees, small machines, or electronic devices.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a búgása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
low continuous background sound
Chủ đề
sound |background_noise |machines |electricity |technology |daily_life
Định nghĩa

A low, steady, continuous sound, often coming from machines, electricity, or many quiet voices together.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Low continuous sound
Chủ đề
sound |continuous_sound |low_pitch |background_noise |daily_life
Định nghĩa

a low, steady, continuous sound, especially one that is dull or background noise

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký