bugyog
B2
Hungary
bubble
ĐỘNG TỪ
B2
1
bubble
A2
Mẫu sử dụng:
folyadék bugyog; víz bugyog fel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
liquid forming bubbles when heated
Chủ đề
liquid
|boiling
|movement
|gas
|cooking
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To form many small bubbles, especially when a liquid is heated, boiling, or moving over something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.