Hungary - Anh

bugyog

B2 Hungary
bubble
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
folyadék bugyog; víz bugyog fel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
liquid forming bubbles when heated
Chủ đề
liquid |boiling |movement |gas |cooking |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To form many small bubbles, especially when a liquid is heated, boiling, or moving over something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký