buké
C1
Hungary
bouquet
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
bouquet
B2
Mẫu sử dụng:
a bor/ital bukéja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wine's characteristic smell and taste
Chủ đề
wine
|aroma
|taste
|sensory
|aging
|food_drink
|science
Định nghĩa
The complex, distinctive smell and combined aroma–flavor of a wine, especially as it develops with age.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.