bukfencezik
A2
Hungary
somersault
ĐỘNG TỪ
A2
1
somersault
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn over head over heels
Chủ đề
movement
|acrobatics
|gymnastics
|sports
|body_action
|fitness
Định nghĩa
To turn over completely so that the head and feet switch positions, especially in a quick roll or flip.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.