Hungary - Anh

bukott nő

C1 Hungary
fallen
DANH TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
bukott nő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sexually disgraced (old use)
Chủ đề
gender |sexuality |social_stigma |morality |archaic |literary |relationships
Định nghĩa

Viewed as morally ruined because of sexual behavior outside accepted social rules, especially referring to an unmarried woman in older or literary contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký