Hungary - Anh

bunda

A2 Hungary
fur, coat
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
bundát visel; bundában van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a coat or garment of fur
Chủ đề
clothing |fashion |outerwear |winter |material |daily_life
Định nghĩa

A coat, jacket, or other piece of clothing made mainly of animal fur.

DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Animal's layer of fur or hair
Chủ đề
animals |body |fur |hair |nature
Định nghĩa

The layer of fur, hair, or similar covering on an animal's body.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek a bundája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick soft hair of animals
Chủ đề
animals |body_covering |hair |mammals |texture |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

The thick, soft hair that covers the skin of certain mammals, such as cats, rabbits, or foxes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký