Hungary - Anh

bűnsegéd

C1 Hungary
accessory
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
bűnsegéd vmiben; bűnsegédként vádol/elítél vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person helping in a crime
Chủ đề
law |crime |criminal_participation |assistance
Định nghĩa

A person who helps someone commit a crime but does not take part in the main act.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký