Hungary - Anh

büntet

B1 Hungary
penalise, penalize
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
büntet vkit/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give a sports penalty
Chủ đề
sport |rules |referee |penalty |competition |sports
Định nghĩa

In sport, to punish a player or team for breaking the rules by awarding a penalty, such as a free kick, penalty kick, time penalty, or points deduction.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmelyik csapatot vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give a penalty in sports
Chủ đề
sport |competition |rules |penalty |sports
Định nghĩa

In a sport or competition, to apply a penalty to a player or team, for example by awarding a foul, giving a time penalty, or deducting points.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký