büntetést enyhít
C1
Hungary
commute
ĐỘNG TỪ
C1
FORMAL
1
commute
C1
Mẫu sử dụng:
valakinek a büntetését X-ről Y-ra enyhíti
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Reduce or change a punishment
Chủ đề
law
|punishment
|prison
|mercy
|formal
Định nghĩa
To change a punishment to a less severe one, especially a prison sentence or the death penalty.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.