Hungary - Anh

büntetést ítél

B2 Hungary
penalise
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
büntetést ítél vki ellen/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give a sports penalty
Chủ đề
sport |rules |referee |penalty |competition |sports
Định nghĩa

In sport, to punish a player or team for breaking the rules by awarding a penalty, such as a free kick, penalty kick, time penalty, or points deduction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký