büntetőjogi
C1
Hungary
criminal
C1
2
criminal
B1
Mẫu sử dụng:
büntetőjogi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to crime or criminals
Chủ đề
crime
|law
|illegal_activity
|public_safety
|core_vocabulary
Định nghĩa
Involving or connected with illegal acts or people who commit them.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.