bűntudat nélkül
B2
Hungary
remorselessly
B2
FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without regret or guilty feeling
Chủ đề
lack_of_regret
|guilt
|deceit
|betrayal
|morality
|emotions
|crime
Định nghĩa
Without feeling regret or guilt about something you have done.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.