Hungary - Anh

bűnügyi

B2 Hungary
criminal
B2
2
Mẫu sử dụng:
bűnügyi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to crime or criminals
Chủ đề
crime |law |illegal_activity |public_safety |core_vocabulary
Định nghĩa

Involving or connected with illegal acts or people who commit them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký