búra
B2
Hungary
melon, globe
DANH TỪ
B2
SLANG
1
melon
C1
Mẫu sử dụng:
valakinek a búrája; beveri a búráját
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
head (informal British slang)
Chủ đề
body_part
|slang
|humor
|injury
|body
|daily_life
Định nghĩa
(Informal, chiefly British) A person’s head, especially in humorous or mildly insulting use.
DANH TỪ
B2
2
globe
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A round object or shape
Chủ đề
shape
|sphere
|round_object
|object
|decoration
|lighting
|core_vocabulary
Định nghĩa
Any object that has a perfectly round, ball-like shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.