burkolattal ellát
C1
Hungary
jacket
ĐỘNG TỪ
C1
2
jacket
B2
Mẫu sử dụng:
valamit burkolattal ellát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cover with an outer layer
Chủ đề
covering
|protection
|insulation
|encasing
|technical
|technology
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cover or enclose something in an outer layer or protective material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.