Hungary - Anh

burkolattal ellát

C1 Hungary
jacket
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
valamit burkolattal ellát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cover with an outer layer
Chủ đề
covering |protection |insulation |encasing |technical |technology |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To cover or enclose something in an outer layer or protective material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký