büszkén visel
B1
Hungary
sport
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
1
sport
B2
Mẫu sử dụng:
büszkén visel valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Wear or show off something
Chủ đề
clothing
|appearance
|display
|informal
|attention
|daily_life
Định nghĩa
To wear or display something in a way that attracts attention or shows pride.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.