Hungary - Anh

bütyköl

B2 Hungary
fiddle, tinker
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
bütyköl vmit / vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make small, often aimless adjustments
Chủ đề
tinkering |adjustment |equipment |settings |experimentation |technology |work
Định nghĩa

To make repeated small and often uncertain changes to something, such as equipment, settings, or a piece of work, usually to try to improve it or see how it works.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
bütyköl vmivel/valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
do casual repairs as hobby
Chủ đề
hobby |repair |mechanics |electronics |hands_on |hobbies |home |tools |technology
Định nghĩa

To spend time repairing, building, or improving mechanical or electronic things as a hobby, usually in a relaxed, hands-on way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký