Hungary - Anh

búvárkodás

B1 Hungary
diving, scuba
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Underwater swimming with equipment
Chủ đề
recreation |underwater |ocean |equipment |exploration |sports |travel
Định nghĩa

The activity of swimming underwater for recreation, work, or exploration, especially using breathing equipment such as scuba gear.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sport of scuba diving
Chủ đề
diving |sport |recreation |underwater |travel |sports
Định nghĩa

The sport or activity of diving underwater while breathing from carried equipment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký