búvárkodik
B1
Hungary
scuba
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
2
scuba
C1
Mẫu sử dụng:
búvárkodik (vhol)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to dive using scuba gear
Chủ đề
diving
|underwater
|sport
|recreation
|travel
|sports
Định nghĩa
To go diving underwater while breathing from scuba equipment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.