Hungary - Anh

bűzlik

B1 Hungary
hum, stink, smell
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valami/valaki bűzlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
smell strongly and unpleasantly
Chủ đề
smell |bad_smell |informal |british_english |body |clothing |daily_life
Định nghĩa

British informal: to smell strongly and unpleasantly.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi bűzlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
smell very bad
Chủ đề
bad_smell |odor |state |perception |daily_life |food |home
Định nghĩa

To have a strong, unpleasant smell.

ĐỘNG TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give off a scent or odor
Chủ đề
odor |state |emission |sensory_perception |core_vocabulary
Định nghĩa

To have or emit a particular scent or odor.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký