Hungary - Anh

cabernet

B2 Hungary
cab
DANH TỪ B2 INFORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cabernet wine (informal)
Chủ đề
wine |alcohol |restaurant |informal |food_drink |daily_life
Định nghĩa

Informal abbreviation for cabernet or cabernet sauvignon, especially a glass or bottle of this red wine.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký