Hungary - Anh

cache

C1 Hungary
cache
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
cache-t töröl; cache-ben tárol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Temporary computer data storage
Chủ đề
computing |memory |storage |data |performance |technology |science
Định nghĩa

A part of a computer's memory where frequently used data is stored temporarily for quick access.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký