caplat
B2
Hungary
tramp, pound, stump
ĐỘNG TỪ
B2
2
Mẫu sử dụng:
vmerre caplat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to walk with heavy steps
Chủ đề
movement
|walking
|heavy_steps
|manner
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To walk with heavy, loud, or clumsy steps, often showing tiredness, anger, or stubbornness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.