Hungary - Anh

casco

B2 Hungary
comprehensive
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
casco biztosítás; casco biztosítást köt vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
covering most risks in insurance
Chủ đề
insurance |coverage |risk |vehicle |damage |finance |business
Định nghĩa

Relating to insurance that covers a wide range of risks or damage, often beyond basic coverage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký