Hungary - Anh

celebrálás

C1 Hungary
celebration
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
mise/szentmise, liturgia vagy szertartás celebrálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
performance of religious rite
Chủ đề
religion |liturgy |ritual |clergy |formal
Định nghĩa

The formal performance of a religious ceremony or service, especially by a priest or other official.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký