Hungary - Anh

cellás

B2 Hungary
cellular
B2
1
Mẫu sử dụng:
cellás + főnév; cellás szerkezetű
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Made up of small compartments
Chủ đề
structure |materials |compartments |foam |engineering |insulation |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a structure divided into small, separate units or compartments resembling cells.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký