cementál
C2
Hungary
carbonise
ĐỘNG TỪ
C2
TECHNICAL
1
carbonise
C2
Mẫu sử dụng:
vmit cementál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
add carbon to steel
Chủ đề
metallurgy
|steel
|heat_treatment
|surface_hardening
|materials
|carbon_content
|engineering
|manufacturing
|science
Định nghĩa
To increase the carbon content of a metal, especially steel, by heating it with a carbon source so the surface becomes harder.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.