cementtel rögzít
B2
Hungary
cement
ĐỘNG TỪ
B2
1
cement
B2
Mẫu sử dụng:
cementtel rögzít vmit vhova/vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fix something in place with cement
Chủ đề
attachment
|construction
|bonding
|fixing
|cement
|work
|technology
|housing
Định nghĩa
To attach or fix something firmly in place by using cement as the bonding material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.