Hungary - Anh

cenzor

B2 Hungary
censor
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official who removes unacceptable content
Chủ đề
media |politics |authority |official |publication |communication |law
Định nghĩa

A person or official body whose job is to examine books, films, messages, or other communication and remove, block, or alter parts considered unacceptable before they are made public.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký