Hungary - Anh

chore

C1 Hungary
chore
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
chore ticket; chore commit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
routine software maintenance task
Chủ đề
software_development |code_maintenance |cleanup |refactoring |technical_debt |task_tracking |technology |work
Định nghĩa

In software development, a minor task that involves maintenance or cleanup work in the codebase and does not add new features or fix user-visible bugs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký