Hungary - Anh

ciklikusan vált

C1 Hungary
cycle
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
ciklikusan vált A és B között; ciklikusan vált állapotok között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move repeatedly through stages
Chủ đề
recurrence |sequence |process |automation |states |technical |science |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To go through a series of stages, processes, or states repeatedly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký