Hungary - Anh

címertan

C2 Hungary
armoury
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
coats of arms and heraldry
Chủ đề
heraldry |coats_of_arms |symbols |reference |museum |technical |art |history |culture
Định nghĩa

The collection, study, or description of coats of arms and other heraldic symbols.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký