Hungary - Anh

címlet

B2 Hungary
denomination
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kis/nagy címlet; vmilyen címletben; vmilyen címletű érme/bankjegy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
value category of coin or note
Chủ đề
money |currency |cash |banking |value_category |finance |business
Định nghĩa

The face value of a coin or banknote, expressed as a unit of currency, or a category of money defined by that value.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký