Hungary - Anh

cizellált

C1 Hungary
intricate
C1
2
Mẫu sử dụng:
cizellált (minta/díszítés)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very detailed in pattern or design
Chủ đề
ornamentation |design |pattern |art |craft |detail |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Having many small, carefully made parts or patterns in the design, often producing a delicate or highly detailed appearance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký