Hungary - Anh

cohors

C2 Hungary
cohort
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
első cohors; tíz cohorsra oszlott
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Roman army unit of soldiers
Chủ đề
ancient_rome |military |history |legion |politics
Định nghĩa

In the ancient Roman army, a military unit usually made up of about 480 to 600 soldiers, forming a subdivision of a legion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký