Hungary - Anh

Cola

C2 Hungary
cola
DANH TỪ C2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
Cola nemzetség; Cola-faj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
kola tree (genus Cola)
Chủ đề
botany |tree |tropical_plant |africa |seed_source |nature |plants |food_and_drink
Định nghĩa

A tropical tree of the genus Cola, native mainly to Africa, whose seeds (kola nuts) have been used as a flavoring and stimulant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký