cord
C2
Hungary
cord
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
cord
C1
Mẫu sử dụng:
egy cord tűzifa; cordonként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unit for measuring firewood
Chủ đề
measurement
|firewood
|units
|north_america
|housing
|nature
Định nghĩa
A unit for measuring firewood, equal to a tightly stacked pile eight feet long, four feet high, and four feet deep.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.