Hungary - Anh

családi

A1 Hungary
domestic
A1
2
Mẫu sử dụng:
családi + élet/ügy/környezet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to the home or family
Chủ đề
home |household |family_life |chores |daily_life |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Connected with the home, household affairs, or family life.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký